
Amine Benadi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Muharraq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 7,33 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 66% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/92 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/142 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gol Gohar FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 1 | 4/4 | — | 7,91 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 2 | 4/4 | — | 6,46 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 3 | 5/7 | — | 6,74 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Qatar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/67 | 0 | 1/4 | — | 6,81 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Arkadag FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 4/8 | — | 6,76 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 6 | 14/15 | — | 7,98 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 4/8 | — | 6,09 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 1/3 | V | 6,09 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 2 | 4/6 | — | 6,30 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 3 | 9/12 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/11/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/03/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Budaiya Club | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Budaiya Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Budaiya Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Difaa El Jadida U23 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Chuyển nhượng | — |