
Mahdi Al-Humaidan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al Khaldiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 0% | 0 | 0 | 5,72 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 60% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Kuwait SC | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/5 | — | 5,72 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | B 2-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/2 | — | 6,33 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,45 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Qatar | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Nasaf Qarshi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/36 | 0 | 2/11 | — | 6,43 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/18 | 0 | 2/7 | V | 6,00 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 6/10 | — | 6,70 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/26 | 1 | 6/7 | — | 6,10 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | 0/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/01/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 17/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Qadsia SC | Al Khaldiya | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Al Khaldiya | Qadsia SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Al Zawraa | Al Khaldiya | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Al Khaldiya | Al Zawraa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Nasr Club | Al Khaldiya | Cho mượn | — |
| 16/02/2024 | Al Khaldiya | Al-Nasr Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Riffa | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Al Khaldiya | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Al Qadsiah | Al-Ahli(Manama) | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Al-Ahli(Manama) | Al Qadsiah | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | Unknown | Al-Ahli(Manama) | Chuyển nhượng | — |