Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulwahab Al-Malood

Al-MuharraqTiền vệBRN
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Abdulwahab Al-Malood là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Muharraq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—10250010084%—007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulwahab Al-Malood · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Gol Gohar FCT 2-0250100211/130——7,06
15/09/2026Cúp C2 châu Á@ Arkadag FKB 0-1dự bị00000—0———
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcB 0-1220000011/1202/5—6,93
16/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaH 2-214000008/1101/1—6,04
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Nhật BảnB 0-513000008/1101/3—5,83
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcT 1-0dự bị00000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAEH 1-1dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs YemenH 0-0dự bị00000—0———
27/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs NepalT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201120125 nghìn €
22/01/202029200 nghìn €
23/03/202130200 nghìn €
29/12/202131500 nghìn €
06/04/202332250 nghìn €
06/04/202433200 nghìn €
17/11/202434175 nghìn €
15/05/202534150 nghìn €
05/03/202635—
25/08/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2020Al HiddAl-MuharraqHết hạn mượn—
30/06/2013Al-MuharraqAl HiddHết hạn mượn—
30/06/2006Al-Muharraq SC U19Al-MuharraqChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com