
Komail Hasan Al-Aswad là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Riffa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 2 | 183 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 63% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/112 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 1/3 | — | 5,54 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 5/7 | — | 5,97 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Qatar | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/36 | 1 | 1/1 | — | 6,47 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 57/69 | 1 | 2/8 | — | 5,97 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/51 | 2 | 5/12 | — | 5,83 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 43/52 | 2 | 7/12 | — | 6,48 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/48 | 2 | 3/7 | — | 6,27 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/47 | 2 | 5/8 | — | 6,32 |
| 16/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 4/8 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/04/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/11/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/11/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 05/03/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Al-Arabi Club (KUW) | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2026 | Al Khaldiya | Al-Arabi Club (KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Arabi Club (KUW) | Al Khaldiya | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Al Khaldiya | Al-Arabi Club (KUW) | Chuyển nhượng 0.146M € | 146 nghìn € |
| 06/07/2024 | Al-Riffa | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Al-Ettihad Club | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Own Youth | Al-Ettihad Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực44