- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Yamanashi Chuo Bank Stadium, Kofu · Âm u 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.75 / 1.42
Ventforet Kofu và Tegevajaro Miyazaki hòa nhau 1-1.
Ventforet Kofu vs Tegevajaro Miyazaki 1-1 — Japanese J2 League 15/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
6'
0 - 1 ⚽ Yusei Toshidakiến tạo: Soichiro Tsutsumi -
⚽ Yamato Naitokiến tạo: Sho Araki
16'
1 - 1 - 21' 🟨 Eisuke Watanabe
- 🟨 Hikaru Endo 34'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Sho Araki 51'
- 🔁 Hayata Mizunothay Kazuhiro Sato 60'
- 67' 🔁 Mahiro Anothay Kaiga Murakoshi
- 67' 🔁 Keigo Hashimotothay Ren Inoue
- 🔁 Takuya Wadathay Seigo Takei 74'
- 85' 🔁 Ken Tshizanga Matsumotothay Yusei Toshida
- 🔁 Riku Nozawathay Shun Fukumoto 86'
- 🔁 Koki Oshimathay Yamato Naito 86'
- 🔁 Atsushi Kurokawathay Yukito Murakami 86'
- 93+3' 🔁 Yoko Iesakathay Riku Yamauchi
- 93+3' 🔁 Shunya Sakaithay Soichiro Tsutsumi
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 12Tổng cú sút7
- 2Sút trúng đích5
- 4Sút không trúng đích7
- 6Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn5
- 2Phạt góc4
- 54Tấn công nguy hiểm84
- 131Tấn công166
- 308Chuyền466
- 219Chuyền chính xác368
- 3Chuyền then chốt10
- 4Chuyền dài12
- 17Rê bóng32
- 20Tạt bóng39
- 47Tranh chấp51
- 46Tắc bóng30
- 69Cản phá82
- 10Cứu thua8
- 2Phạm lỗi7
- 23Bị phạm lỗi24
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Tegevajaro Miyazaki kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ventforet Kofu ép sân · cột hướng xuống: Tegevajaro Miyazaki ép sân. Ventforet Kofu kiểm soát thế trận 27% thời gian, Tegevajaro Miyazaki 62%.
Ventforet KofuTegevajaro Miyazaki| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Ventforet Kofu · HLV Hiroki Shibuya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Kodai Yamauchi | Thủ môn | 6.69 |
| 17 | Shun Fukumoto | Hậu vệ | 6.37 |
| 20 | Hikaru Endo | Hậu vệ | 6.56 |
| 22 | Yuta Koide | Hậu vệ | 6.54 |
| 7 | Sho Araki | Tiền vệ | 7.26 |
| 8 | Kojiro Yasuda | Tiền vệ | 6.43 |
| 13 | Yukito Murakami | Tiền vệ | 5.76 |
| 14 | Kazushi Fujii | Tiền vệ | 5.89 |
| 26 | Kazuhiro Sato | Tiền vệ | 6.07 |
| 27 | Seigo Takei | Tiền vệ | 5.95 |
| 10 | Yamato Naito © | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 97 | John Higashi | Thủ môn |
| 6 | Iwana Kobayashi | Tiền vệ |
| 96 | Atsushi Kurokawa | Tiền vệ |
| 19 | Hayata Mizuno | Tiền vệ |
| 3 | Riku Nozawa | Hậu vệ |
| 29 | Koki Oshima | Tiền đạo |
| 23 | Michele Staccioli | Tiền đạo |
| 41 | Takuya Wada | Hậu vệ |
| 4 | Hideomi Yamamoto | Hậu vệ |
Tegevajaro Miyazaki · HLV Yuji Okuma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 5.78 |
| 13 | Soichiro Tsutsumi | Hậu vệ | 6.42 |
| 28 | Hikaru Manabe | Hậu vệ | 6.78 |
| 33 | Kengo Kuroki | Hậu vệ | 6.78 |
| 39 | Yota Shimokawa | Hậu vệ | 6.02 |
| 5 | Eisuke Watanabe | Tiền vệ | 6.63 |
| 8 | Riku Yamauchi | Tiền vệ | 6.31 |
| 10 | Ren Inoue | Tiền vệ | 6.91 |
| 47 | Koji Okumura © | Tiền vệ | 6.69 |
| 99 | Kaiga Murakoshi | Tiền vệ | 6.45 |
| 11 | Yusei Toshida | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Ryo Sato | Tiền đạo |
| 82 | Shunya Sakai | Tiền vệ |
| 19 | Kenta Matsuyama | Thủ môn |
| 42 | Ken Tshizanga Matsumoto | Tiền đạo |
| 14 | Yoko Iesaka | Tiền vệ |
| 9 | Keigo Hashimoto | Tiền đạo |
| 7 | Mahiro Ano | Tiền vệ |
| 15 | Takashi Abe | Hậu vệ |
| 45 | Seitaro Tanaka | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ventforet Kofu | Keita Fukui | Chấn thương | Knee Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.75 | 1.42 | 29.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 9.50 | 1.06 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Ventforet Kofu | 2–1 |
Phong độ gần đây
Ventforet Kofu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | JPN J2 | Sagan Tosu – Ventforet Kofu | 2–0 | B |
| 25/07/2026 | INT CF | Matsumoto Yamaga FC – Ventforet Kofu | 3–0 | B |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Ventforet Kofu | 2–1 | B |
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Ventforet Kofu | 1–0 | B |
| 23/05/2026 | J2/J3 League | AC Nagano Parceiro – Ventforet Kofu | 0–0 | H |
Tegevajaro Miyazaki
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | JPN J2 | Tegevajaro Miyazaki – Yokohama FC | 0–1 | B |
| 15/07/2026 | INT CF | Yokohama F. Marinos – Tegevajaro Miyazaki | 1–1 | H |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Ventforet Kofu | 2–1 | T |
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – Tegevajaro Miyazaki | 1–0 | B |
| 24/05/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Reilac Shiga FC | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Ventforet Kofu vs Tegevajaro Miyazaki đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ventforet Kofu vs Tegevajaro Miyazaki thuộc Japanese J2 League, Vòng 2 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 15/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Yamanashi Chuo Bank Stadium (Kofu).
- Kết quả Ventforet Kofu vs Tegevajaro Miyazaki là bao nhiêu?
- Ventforet Kofu và Tegevajaro Miyazaki hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ Ventforet Kofu và Tegevajaro Miyazaki trước trận?
- Ventforet Kofu: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLDD); Tegevajaro Miyazaki: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLDW).
- Đội hình xuất phát Ventforet Kofu vs Tegevajaro Miyazaki?
- Ventforet Kofu ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Tegevajaro Miyazaki dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:32 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

