Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yota Shimokawa

Tegevajaro MiyazakiHậu vệJPN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Yota Shimokawa là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
2.592Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2592Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10108970026276%50%005,89
J2/J3 100 Year Vision League2026—20191.69510313581%68%007,13
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 897 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/456 (76%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
12/48 (25%)
Chuyền dài chính xác
44/96 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/46 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
183
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.695 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
732/903 (81%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
25/98 (25%)
Chuyền dài chính xác
80/157 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
14
Phá bóng
49
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/75 (68%)
Không chiến thắng / thua
17 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
312
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yota Shimokawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 2-1900010037/4923/5—6,40
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-1900000317/2312/5—6,60
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 3-2900000131/4201/3—6,10
18/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 3-0900000135/5213/5——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 3-2870010110/1801/2—6,20
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-2900000227/3611/6—6,10
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 2-4900210440/4713/6—7,66
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 0-09000000—0——6,30
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuH 1-1900000151/6102/5—6,02
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-1900011143/5301/3—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: —2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201923175 nghìn €
26/06/201923250 nghìn €
27/12/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
26/01/202125450 nghìn €
27/06/202125450 nghìn €
11/01/202226400 nghìn €
27/06/202226350 nghìn €
05/01/202327350 nghìn €
26/06/202327300 nghìn €
21/02/202428250 nghìn €
11/06/202428250 nghìn €
11/12/202429250 nghìn €
25/06/202529—
08/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025Nara ClubTegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
08/01/2024Matsumoto Yamaga FCNara ClubChuyển nhượng—
31/01/2021Zweigen Kanazawa FCMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
01/02/2020Matsumoto Yamaga FCZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2020Ehime FCMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
01/02/2019Matsumoto Yamaga FCEhime FCChuyển nhượng—
01/02/2018Osaka University of CommerceMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
01/04/2014Kunimi High SchoolOsaka University of CommerceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy70
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com