
Yota Shimokawa là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.592Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2592Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 897 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 76% | 50% | 0 | 0 | 5,89 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 19 | 1.695 | 1 | 0 | 3 | 13 | 5 | 81% | 68% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 897 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/456 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/48 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/96 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.695 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 732/903 (81%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 25/98 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 80/157 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/75 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 312
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/49 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/23 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/52 | 1 | 3/5 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 1 | 1/6 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 2-4 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 40/47 | 1 | 3/6 | — | 7,66 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/61 | 0 | 2/5 | — | 6,02 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/53 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
| 08/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Nara Club | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Matsumoto Yamaga FC | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Zweigen Kanazawa FC | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn | — |
| 01/02/2020 | Matsumoto Yamaga FC | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Ehime FC | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn | — |
| 01/02/2019 | Matsumoto Yamaga FC | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2018 | Osaka University of Commerce | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2014 | Kunimi High School | Osaka University of Commerce | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy70
- Sức mạnh52
- Thể lực40