
Kenta Matsuyama
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Kenta Matsuyama là thủ môn 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Tiểu sử Kenta Matsuyama
Kenta Matsuyama là thủ môn hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki, mang quốc tịch Japan và 27 tuổi. Với chiều cao 188 cm và cân nặng 84 kg, cầu thủ có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại giải J2 Nhật Bản, thi đấu 90 phút, có 5 lần cứu thua và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời Avispa Fukuoka để đến Tegevajaro Miyazaki.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
45%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 45% | 100% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/31 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 14/31 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 10 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Avispa Fukuoka | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Mito Hollyhock | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Urawa Red Diamonds | Mito Hollyhock | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Mito Hollyhock | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Kagoshima United | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Iwate Grulla Morioka | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Momoyama Gakuin University | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | St.Andrews FC | Momoyama Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Momoyama Gakuin University | St.Andrews FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | High School (Japan) | Momoyama Gakuin University | Chuyển nhượng | — |