Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soichiro Tsutsumi

Tegevajaro MiyazakiTiền vệJPN
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Soichiro Tsutsumi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.847Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—411020010064%57%006,11
J2/J3 100 Year Vision League2026—18181.56500316265%55%206,17
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/39 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.565 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
392/600 (65%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
38/129 (29%)
Chuyền dài chính xác
41/136 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
21
Phá bóng
18
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/99 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 32
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
371
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soichiro Tsutsumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 3-25000001/311/1—6,30
18/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 3-0dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-22000000/10——6,00
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 2-46000004/600/1—5,73
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242210 nghìn €
11/06/20242210 nghìn €
11/12/20242310 nghìn €
25/06/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC OsakaTegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
31/01/2024Kansai UniversityFC OsakaChuyển nhượng—
31/03/2020High School (Japan)Kansai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com