
Hikaru Manabe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.856Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1856Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 765 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 64% | 1 | 0 | 5,75 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 12 | 1.091 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 83% | 51% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/456 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/83 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/42 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.091 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 516/619 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 50/104 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 2 | 2/4 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/48 | 0 | 1/1 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/47 | 0 | 6/9 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/73 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 49/61 | 0 | 5/5 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 6/9 | — | 7,17 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/34 | 0 | 6/8 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
| 08/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực52