Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hikaru Manabe

Tegevajaro MiyazakiHậu vệJPN
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hikaru Manabe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.856Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1856Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—997650005282%64%105,75
J2/J3 100 Year Vision League2026—13121.0911008383%51%106,90
Cúp Thiên Hoàng2026—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
377/456 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
38/83 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/42 (64%)
Không chiến thắng / thua
15 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.091 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
516/619 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
50/104 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
66
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/56 (51%)
Không chiến thắng / thua
21 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hikaru Manabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1450000033/3422/4—6,40
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 3-2900000040/5100/1—6,40
18/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 3-0900011039/4801/1——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 3-2900000016/2012/3—6,00
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-2900000032/4706/9—6,10
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 2-4900010065/7300/3—6,08
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 0-09000000—0—V6,15
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuH 1-1900021049/6105/5—6,78
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-1900010040/4916/9—7,17
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuT 2-1900011126/3406/8—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202123250 nghìn €
27/06/202123250 nghìn €
12/01/202224200 nghìn €
27/06/202224250 nghìn €
05/01/202325200 nghìn €
26/06/202325175 nghìn €
21/02/202426150 nghìn €
11/06/202426150 nghìn €
11/12/202427100 nghìn €
25/06/202527—
08/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com