
Koji Okumura là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
30Đá chính
2.716Phút
10Bàn thắng
9Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
19/50Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.073 | 6 | 1 | 1 | 24 | 11 | 79% | 54% | 1 | 0 | 6,83 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 18 | 1.625 | 4 | 0 | 8 | 26 | 8 | 76% | 56% | 3 | 0 | 7,22 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.073 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/343 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 20/63 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/39 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/74 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.625 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 445/579 (76%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 30/106 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/76 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/164 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 58
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 3 | 21/26 | 1 | 4/7 | V | 7,15 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/20 | 1 | 3/4 | — | 7,35 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 23/26 | 1 | 5/9 | — | 7,30 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 3-0 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 41/52 | 3 | 4/7 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 3-2 | 86 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 19/25 | 2 | 5/6 | — | 7,60 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 2/7 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 2 | 5/5 | — | 6,03 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
| 08/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy61
- Sức mạnh44
- Thể lực42