Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahiro Ano

Tegevajaro MiyazakiTiền vệJPN
23Tuổi
158Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mahiro Ano là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Tiểu sử Mahiro Ano

Mahiro Ano là tiền vệ của câu lạc bộ Tegevajaro Miyazaki, mang quốc tịch Japan và 23 tuổi. Cầu thủ cao 158 cm, nặng 55 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Mahiro Ano có 28 trận ra sân với 1969 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 5,91. Ở J2 Nhật Bản, cầu thủ có 9 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, còn tại J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 là 18 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
2.045Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
14/44Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10966620119778%46%205,12
J2/J3 100 Year Vision League2026—18171.37320125772%52%206,68
Cúp Thiên Hoàng2026—10600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/142 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/16 (6%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.373 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/25
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/323 (72%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/26 (11%)
Chuyền dài chính xác
23/42 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/107 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 42
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahiro Ano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataH 1-176003009/1702/7V6,05
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1640011010/1503/6V6,05
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-1850141212/1400/3—6,65
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 3-2710000016/1812/6——
18/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 3-0740021018/2314/5——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 3-277202219/1202/4—8,10
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-2680021114/1513/7—5,60
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 2-445001006/612/5—5,91
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 0-08300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20211725 nghìn €
27/06/202117100 nghìn €
12/01/202218100 nghìn €
27/06/202218175 nghìn €
23/11/202320—
21/02/20242050 nghìn €
11/06/202420125 nghìn €
11/12/202421150 nghìn €
25/06/202521—
08/06/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy71
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com