Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Yamauchi

Tegevajaro MiyazakiTiền vệJPN
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Riku Yamauchi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.657Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0650007281%48%205,77
J2/J3 100 Year Vision League2026—17171.4630013082%51%216,66
Cúp Thiên Hoàng2026—2212900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.065 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/471 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
40/72 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/70 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.463 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
553/667 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
42/67 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/70 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 129 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Yamauchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 2-1900011020/2802/3V6,45
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataH 1-1900000053/5912/7—6,25
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1900010238/4023/7—6,15
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-1900000120/2900/3—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 3-2900010038/4935/7—6,20
18/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 3-0900010131/4033/6——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 3-2900000221/3235/8V6,40
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-2900011035/4214/9—6,20
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 2-4780000034/4323/4—5,92
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 0-08900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/202423125 nghìn €
11/06/202424125 nghìn €
11/12/202424150 nghìn €
25/06/202525—
08/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com