Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ken Tshizanga Matsumoto

Tegevajaro MiyazakiTiền đạoJPN
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ken Tshizanga Matsumoto là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
6Đá chính
662Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1222262008234%17%006,02
J2/J3 100 Year Vision League2026—20234140117843%39%106,80
Cúp Thiên Hoàng2026—229500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/41 (34%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/23 (17%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/120 (43%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/83 (39%)
Không chiến thắng / thua
21 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 34
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ken Tshizanga Matsumoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-09010000—0——6,99
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 2-190105205/1600/12—6,99
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataH 1-18001002/60——6,50
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1100000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-15000002/30——6,50
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 3-23000001/20——6,50
18/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 3-01000001/200/1—6,40
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 3-24000000/200/1—6,50
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-22000001/301/2—6,70
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 0-0100000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242125 nghìn €
11/06/20242250 nghìn €
11/12/20242275 nghìn €
25/06/20252350 nghìn €
08/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com