Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusei Toshida

Gamba OsakaTiền đạoJPN
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Yusei Toshida là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
423Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—542640005147%25%006,26
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2215920010369%21%007,92
Cúp Thiên Hoàng——104410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/38 (47%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/44 (25%)
Không chiến thắng / thua
10 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 7,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/26 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/23 (21%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusei Toshida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-172001003/1103/9—6,41
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-245000001/501/7—6,34
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-170107227/901/7—8,13
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-257001006/1003/8—6,23
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-163001126/1004/15—6,13
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1891031211/1714/16—7,71
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-227002002/200/5—6,21
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-217001003/501/2—6,30
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 2-490003018/1102/4—6,21
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 0-07500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2026: 275 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222100 nghìn €
05/01/202323150 nghìn €
26/06/202323150 nghìn €
21/02/202424125 nghìn €
11/06/202424125 nghìn €
11/12/202425100 nghìn €
25/06/202525—
08/06/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Tegevajaro MiyazakiGamba OsakaChuyển nhượng—
11/01/2026Zweigen Kanazawa FCTegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
07/01/2024Roasso KumamotoZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2022Komazawa UniversityRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/03/2018Takagawa Gakuen High SchoolKomazawa UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy53
  • Sức mạnh29
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com