
Yusei Toshida là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
423Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 264 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 47% | 25% | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 69% | 21% | 0 | 0 | 7,92 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/38 (47%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/44 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 7,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/23 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/11 | 0 | 3/9 | — | 6,41 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/7 | — | 6,34 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Newcastle Jets | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 7 | 2 | 2 | 7/9 | 0 | 1/7 | — | 8,13 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/8 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/10 | 0 | 4/15 | — | 6,13 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | T 4-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/17 | 1 | 4/16 | — | 7,71 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/5 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
| 08/06/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Tegevajaro Miyazaki | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Zweigen Kanazawa FC | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Roasso Kumamoto | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Komazawa University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Takagawa Gakuen High School | Komazawa University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật37
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực44