
Yoko Iesaka là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
20Đá chính
1.798Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
899Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 329 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 79% | 59% | 2 | 0 | 6,31 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 15 | 1.349 | 1 | 0 | 0 | 16 | 3 | 78% | 57% | 2 | 0 | 6,13 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/148 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/37 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.349 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/478 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/39 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/108 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 120 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | — | — | 6,35 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 39/42 | 1 | 3/6 | V | 7,15 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/28 | 6 | 10/16 | V | 6,05 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 5,84 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fagiano Okayama | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Osaka | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Fagiano Okayama | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Chuo University | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Tokyo Verdy U18 | Chuo University | Chuyển nhượng | — |