Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eisuke Watanabe

Tegevajaro MiyazakiHậu vệJPN
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Eisuke Watanabe là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
26Đá chính
2.304Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1287261006380%52%205,77
J2/J3 100 Year Vision League2026—20171.46730218581%59%306,79
Cúp Thiên Hoàng2026—2111100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/321 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/46 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.467 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
583/711 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
44/79 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
21
Phá bóng
29
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/93 (59%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eisuke Watanabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 2-18800000—0—V6,25
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataH 1-114000014/60——6,35
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1260000116/2001/3—6,25
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-15000001/30——5,85
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 3-219000002/30——5,90
18/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 3-0820021031/3602/4——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 3-277001009/1712/6—6,10
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-2730000027/3635/6—5,70
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 2-4891011041/5126/8—7,23
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 0-08300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222100 nghìn €
05/01/202323125 nghìn €
26/06/202323150 nghìn €
21/02/202424175 nghìn €
11/06/202424200 nghìn €
11/12/202425200 nghìn €
25/06/202525—
08/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy59
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com