- Phạt góc6 – 5
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Unilever Stadium Shintomi, New Rich · Có mây, mưa nhẹ 6°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30 · đã đóng kèo
Tegevajaro Miyazaki thắng Ventforet Kofu 2-1 trên sân nhà Unilever Stadium Shintomi.
Tegevajaro Miyazaki vs Ventforet Kofu 2-1 — J2/J3 100 Year Vision League 06/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 44' 🟨 Yamato Naito
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Yusei Toshidakiến tạo: Kengo Kuroki
53'
1 - 0 - 55' 🔁 Kazushi Fujiithay Koki Oshima
- 55' 🔁 Ryunosuke Otathay Yamato Naito
- 67' 🔁 Kazuhiro Satothay Yuto Hiratsuka
- 🔁 Shogo Rikiyasuthay Rikuto Ando 67'
-
68'
1 - 1 ⚽ Kazushi Fujii - 🟨 Yusei Toshida 71'
- 75' 🔁 Seigo Takeithay Atsushi Kurokawa
- 76' 🔁 Iwana Kobayashithay Yuta Koide
- 🔁 Ken Tshizanga Matsumotothay Eisuke Watanabe 81'
- 🔁 Ryo Satothay Mahiro Ano 81'
- 🟨 Shogo Rikiyasu 83'
-
⚽ Ken Tshizanga Matsumotokiến tạo: Ryo Sato
87'
2 - 1 - 91+1' 🟨 Ryunosuke Ota
- 🔁 Shunya Sakaithay Ren Inoue 93+3'
- 🔁 Hayate Takethay Yusei Toshida 93+3'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 7Tổng cú sút14
- 6Sút trúng đích4
- 8Sút không trúng đích6
- 18Sút trong vòng cấm17
- 4Sút bị chặn7
- 6Phạt góc5
- 57Tấn công nguy hiểm63
- 91Tấn công101
- 284Chuyền423
- 212Chuyền chính xác339
- 10Chuyền then chốt8
- 18Chuyền dài12
- 23Rê bóng20
- 41Tạt bóng24
- 58Tranh chấp46
- 33Tắc bóng28
- 73Cản phá64
- 3Cứu thua5
- 6Phạm lỗi3
- 30Bị phạm lỗi21
- 3Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Ventforet Kofu kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tegevajaro Miyazaki ép sân · cột hướng xuống: Ventforet Kofu ép sân. Tegevajaro Miyazaki kiểm soát thế trận 48% thời gian, Ventforet Kofu 42%.
Tegevajaro MiyazakiVentforet Kofu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-3-2
Tegevajaro Miyazaki · HLV Yuji Okuma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shu Mogi | Thủ môn | 7.12 |
| 24 | Yuma Matsumoto | Hậu vệ | 6.52 |
| 28 | Hikaru Manabe | Hậu vệ | 7.3 |
| 33 | Kengo Kuroki | Hậu vệ | 6.4 |
| 39 | Yota Shimokawa © | Hậu vệ | 6.76 |
| 5 | Eisuke Watanabe | Tiền vệ | 6.31 |
| 7 | Mahiro Ano | Tiền vệ | 6.53 |
| 10 | Ren Inoue | Tiền vệ | 6.76 |
| 40 | Rikuto Ando | Tiền vệ | 6.31 |
| 47 | Koji Okumura | Tiền vệ | 7.18 |
| 11 | Yusei Toshida | Tiền đạo | 8.18 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Michiya Okamoto | Thủ môn |
| 45 | Seitaro Tanaka | Hậu vệ |
| 15 | Takashi Abe | Hậu vệ |
| 6 | Kenta Okuma | Tiền vệ |
| 8 | Shogo Rikiyasu | Tiền vệ |
| 82 | Shunya Sakai | Tiền vệ |
| 42 | Ken Tshizanga Matsumoto | Tiền đạo |
| 58 | Hayate Take | Tiền đạo |
| 18 | Ryo Sato | Tiền đạo |
Ventforet Kofu · HLV Hiroki Shibuya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Kodai Yamauchi | Thủ môn | 6.92 |
| 2 | Miki Inoue © | Hậu vệ | 6.38 |
| 7 | Sho Araki | Hậu vệ | 7.42 |
| 20 | Hikaru Endo | Hậu vệ | 6.42 |
| 22 | Yuta Koide | Hậu vệ | 6.55 |
| 24 | Keisuke Sato | Hậu vệ | 6.79 |
| 8 | Kojiro Yasuda | Tiền vệ | 6.52 |
| 25 | Yuto Hiratsuka | Tiền vệ | 6.22 |
| 29 | Koki Oshima | Tiền vệ | 6.56 |
| 10 | Yamato Naito | Tiền đạo | 6.08 |
| 96 | Atsushi Kurokawa | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Michele Staccioli | Tiền đạo |
| 32 | Ryunosuke Ota | Tiền đạo |
| 14 | Kazushi Fujii | Tiền đạo |
| 27 | Seigo Takei | Tiền vệ |
| 26 | Kazuhiro Sato | Tiền vệ |
| 6 | Iwana Kobayashi | Tiền vệ |
| 4 | Hideomi Yamamoto | Hậu vệ |
| 3 | Riku Nozawa | Hậu vệ |
| 97 | John Higashi | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ventforet Kofu | Keita Fukui | Chấn thương | Knee Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 1.01 | 26 | 151.00 | 3.5 | 9.50 | 1.06 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Tegevajaro Miyazaki
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – Tegevajaro Miyazaki | 1–0 | B |
| 24/05/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Reilac Shiga FC | 2–2 | H |
| 17/05/2026 | J2/J3 League | Oita Trinita – Tegevajaro Miyazaki | 1–2 | T |
| 09/05/2026 | J2/J3 League | Renofa Yamaguchi – Tegevajaro Miyazaki | 0–1 | T |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – FC Ryukyu Okinawa | 1–0 | T |
Ventforet Kofu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Ventforet Kofu | 1–0 | B |
| 23/05/2026 | J2/J3 League | AC Nagano Parceiro – Ventforet Kofu | 0–0 | H |
| 16/05/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – FC Gifu | 2–2 | H |
| 09/05/2026 | J2/J3 League | Iwaki FC – Ventforet Kofu | 0–1 | T |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – Jubilo Iwata | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Tegevajaro Miyazaki vs Ventforet Kofu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tegevajaro Miyazaki vs Ventforet Kofu thuộc J2/J3 100 Year Vision League đã diễn ra lúc 12:00 ngày 06/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Unilever Stadium Shintomi (New Rich).
- Kết quả Tegevajaro Miyazaki vs Ventforet Kofu là bao nhiêu?
- Tegevajaro Miyazaki thắng Ventforet Kofu 2-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Tegevajaro Miyazaki và Ventforet Kofu trước trận?
- Tegevajaro Miyazaki: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWD); Ventforet Kofu: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWLW).
- Đội hình xuất phát Tegevajaro Miyazaki vs Ventforet Kofu?
- Tegevajaro Miyazaki ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Ventforet Kofu dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:12 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

