
Keigo Hashimoto là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
725Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 661 | 1 | 0 | 2 | 16 | 5 | 63% | 32% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/100 (63%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/67 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 4/12 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 12/17 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | 87 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 4/10 | 0 | 3/6 | — | 7,00 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/15 | 0 | 3/11 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 6/14 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,98 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật42
- Tư duy61
- Sức mạnh25
- Thể lực40