- Phạt góc4 – 8
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Intility Arena, Oslo · Trọng tài: Rohit Saggi · Nắng 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67
Vålerenga Fotball Elite thắng Brann 3-1 trên sân nhà Intility Arena.
Đội hình Vålerenga Fotball Elite vs Brann 3-1 — Eliteserien Na Uy 18/10/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Vålerenga Fotball Elite · HLV Johannes Moesgaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Oscar Hedvall | Thủ môn | 7.2 |
| 3 | Håkon Sjåtil | Hậu vệ | 6.35 |
| 4 | Aaron Kiil Olsen | Hậu vệ | 6.8 |
| 26 | Dennis Gjengaar | Hậu vệ | 6.77 |
| 55 | Sebastian Jarl | Hậu vệ | 7.17 |
| 10 | Carl Lange | Tiền vệ | 6.66 |
| 11 | Ghayas Zahid © | Tiền vệ | 6.64 |
| 24 | Petter Strand | Tiền vệ | 6.36 |
| 77 | Lucas Janus Ravn-Haren | Tiền vệ | 8.21 |
| 17 | Mathias Grundetjern | Tiền đạo | 7.7 |
| 90 | Ole Christian Hammerfjell Saeter | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Fidel Brice Ambina | Tiền vệ |
| 6 | Vegar Eggen Hedenstad | Hậu vệ |
| 15 | Odin Thiago Holm | Tiền vệ |
| 13 | Sander Ake Andreas Lonning | Thủ môn |
| 37 | Ivan Nasberg | Hậu vệ |
| 7 | Håvard Nielsen | Tiền đạo |
| 9 | Gabriel Rajkovic | Tiền đạo |
| 5 | Kevin Ngoyi Tshiembe | Hậu vệ |
| 49 | Abdoulie Jatta | Hậu vệ |
Brann · HLV Eirik Horneland
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Simen Vidtun Nilsen | Thủ môn | 7.11 |
| 3 | Fredrik Knudsen © | Hậu vệ | 6.53 |
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ | 7.42 |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ | 6.21 |
| 23 | Thore Pedersen | Hậu vệ | 6.05 |
| 16 | Kristian Eriksen | Tiền vệ | 8.08 |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ | 6.33 |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Tiền vệ | 6.17 |
| 9 | Niklas Castro | Tiền đạo | 6.49 |
| 22 | Saevar Atli Magnusson | Tiền đạo | 6.41 |
| 25 | Niklas Wassberg | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Julian Laegreid | Tiền đạo |
| 15 | Jonas Tviberg Torsvik | Hậu vệ |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo |
| 11 | Bård Finne | Tiền đạo |
| 1 | Matias Dyngeland | Thủ môn |
| 20 | Vetle Winger Dragsnes | Hậu vệ |
| 2 | Leo Cornic | Hậu vệ |
| 43 | Brage Haugen | Tiền vệ |
| 41 | Andreas Wilhelmsen | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Vålerenga Fotball Elite | Elbasan Rashani | Nghi ngờ | Wound |
| Vålerenga Fotball Elite | Kolbeinn Birgir Finnsson | Nghi ngờ | Wound |
| Vålerenga Fotball Elite | Håkon Sjåtil | Treo giò | Yellow card suspension |
| Brann | Sondre Tronstad | Treo giò | Inactive |
| Brann | Jacob Lungi Sorensen | Treo giò | Yellow card suspension |
| Brann | Ulrik Mathisen | Chấn thương | Foot injury |
| Brann | Sakarias Opsahl | Chấn thương | Foot injury |
| Brann | Kjartan Már Kjartansson | Chấn thương | Knee injury |
| Brann | Nana Kwame Boakye | Chấn thương | Knee injury |

