
Mathias Grundetjern
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Mathias Grundetjern là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.622Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
21/48Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 19 | 1.622 | 5 | 0 | 5 | 48 | 21 | 65% | 47% | 4 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.622 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 21/48
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 14
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/407 (65%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/227 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 62 / 64
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 56
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 24/38 | 1 | 10/17 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/14 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 2/10 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 7/13 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 19/25 | 2 | 8/18 | V | 7,50 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 90 | 2 | 1 | 5 | 4 | 2 | 10/16 | 0 | 4/11 | — | 9,19 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/16 | 3 | 6/11 | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/16 | 1 | 7/13 | V | 6,34 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/17 | 1 | 3/10 | V | 6,31 |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 6-1 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/17 | 1 | 3/7 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/09/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Start Kristiansand | Vålerenga Fotball Elite | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 15/02/2022 | Flekkeroy IL | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Flekkerøy IF Youth | Flekkeroy IL | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực55