
Kevin Ngoyi Tshiembe
Kevin Ngoyi Tshiembe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Tiểu sử Kevin Ngoyi Tshiembe
Kevin Ngoyi Tshiembe là hậu vệ thi đấu cho Vålerenga Fotball Elite, có quốc tịch Denmark, sinh ngày 31/03/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 418 phút thi đấu và điểm trung bình 5,67. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2023), và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 11/02/2025, từ Brondby IF đến Vålerenga Fotball Elite.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 12 | 3 | 328 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 58% | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/222 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 5,64 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 2 | 4/5 | V | 5,70 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/6 | — | 5,71 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 3/3 | — | 6,50 |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 6-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/2 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/09/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2025 | Brondby IF | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng 0.05M € | — |
| 03/08/2021 | Lyngby | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2017 | Lyngby U19 | Lyngby | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Akademisk Boldklub Youth | Lyngby U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Copenhagen Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực53