
Håvard Nielsen
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Håvard Nielsen là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
30%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 3 | 1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30% | 58% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 1 | 5/7 | — | 6,92 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 5/10 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | H 3-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 18 | 600 nghìn € |
| 30/06/2012 | 18 | 750 nghìn € |
| 23/09/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 20 | 1,3 triệu € |
| 12/01/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/01/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/03/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 12/12/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/04/2020 | 26 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/06/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free Player | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Hannover 96 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | SpVgg Greuther Fürth | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Fortuna Dusseldorf | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | MSV Duisburg | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Fortuna Dusseldorf | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | SC Freiburg | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2015 | Red Bull Salzburg | SC Freiburg | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2015 | Eintracht Braunschweig | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 04/01/2014 | Red Bull Salzburg | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2012 | Vålerenga Fotball Elite | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 31/12/2010 | Vålerenga Fotball Youth | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Oppsal IF Fotball Youth | Vålerenga Fotball Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh34
- Thể lực41