
Ivan Nasberg
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Ivan Nasberg là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.410Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1410Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 15 | 1.320 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 88% | 55% | 3 | 1 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.320 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 636/717 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/80 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 90
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/101 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,09 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | — | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/4 | V | 5,90 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/75 | 2 | 7/8 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 3 | 9/11 | — | 6,82 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/5 | Đ | 5,10 |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 4/5 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/12/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 650 nghìn € |
| 09/09/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực61