
Carl Lange
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Carl Lange là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.027Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
15/47Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 1.937 | 6 | 0 | 1 | 47 | 15 | 85% | 46% | 3 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.937 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/47
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 961/1130 (85%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/79 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/209 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 91
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 306
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 4/6 | — | 6,66 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 40/50 | 1 | 4/10 | — | 6,17 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 34/45 | 1 | 2/9 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 2 | 5/9 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/68 | 2 | 6/13 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 51/55 | 4 | 8/12 | — | 8,01 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 85/92 | 3 | 7/11 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 5/7 | — | 6,34 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 4/7 | V | 5,96 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 3-2 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/16 | 3 | 5/8 | V | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/03/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 650 nghìn € |
| 09/09/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực45