Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Gjengaar

22Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Dennis Gjengaar là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—543430005182%37%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/152 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Gjengaar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs BrannT 3-1900010425/3101/6—6,77
13/10/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 1-2900010052/6025/10—6,75
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadH 1-1350011118/2101/1—6,86
12/09/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 0-2580020116/2102/5—6,41
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08H 2-2700000015/1900/2—6,36
24/08/2026MLS Next Provs Toronto FC IIT 5-1862064113/1804/6V9,22
25/07/2026MLS Next Provs Crown Legacy FCB 0-3900010123/3203/10—5,74
20/07/2026MLS Next Pro@ Connecticut United FCB 1-2900010055/6412/6—6,51
13/07/2026MLS Next Pro@ Chicago flame BB 0-3900000129/3814/8V6,18
06/07/2026MLS Next Pro@ Cincinnati IIH 2-2750100138/4855/8V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221850 nghìn €
08/12/202218750 nghìn €
28/06/202319750 nghìn €
06/09/202319900 nghìn €
14/12/2023191,2 triệu €
24/03/2024201,5 triệu €
12/06/2024201,5 triệu €
11/12/2024201,2 triệu €
16/04/2025211,5 triệu €
04/06/2025211,5 triệu €
10/12/2025211,5 triệu €
01/06/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026New York Red BullsVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
15/02/2024Odd GrenlandNew York Red BullsHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
24/02/2022Odds BK IIOdd GrenlandChuyển nhượng—
31/12/2019Orn-HortenOdds BK IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com