
Oscar Hedvall
28Tuổi
195Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Oscar Hedvall là thủ môn 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
74Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 74 | 19 | 34 | 60% | 81% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 74
- Đấm bóng
- 19
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/20
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 484/804 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 190/502 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/16 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 329
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 13/30 | 0 | — | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 26/41 | 0 | — | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/37 | 0 | — | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 13/35 | 0 | — | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 2-2 | 90 | 5 | 3 | 0 | 28/34 | 0 | 1/1 | — | 7,68 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 90 | 5 | 1 | 0 | 28/44 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 5,87 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/31 | 0 | — | — | 5,94 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 22/44 | 0 | 2/2 | — | 5,99 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 3-2 | 90 | 5 | 2 | 0 | 11/30 | 0 | — | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Viborg | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Midtjylland | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Silkeborg | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Fredericia | Silkeborg | Cho mượn | — |
| 21/01/2022 | Silkeborg | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 151
- Chỉ số 248
- Chỉ số 455
- Chỉ số 362