Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Kiil Olsen

25Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Aaron Kiil Olsen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.

Tiểu sử Aaron Kiil Olsen

Aaron Kiil Olsen là tiền vệ người Norway, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Vålerenga Fotball Elite. Mùa 2026-2027 ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo sau 22 trận ra sân, tổng cộng 1951 phút thi đấu với điểm trung bình 6,65. Thuận chân phải, cao 183 cm, nặng 78 kg, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,2 triệu € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.951Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1951Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—22221.9511019685%59%506,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.951 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1146/1341 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
72/167 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
26
Phá bóng
145
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/142 (59%)
Không chiến thắng / thua
39 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 33
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
213
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Kiil Olsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs BrannT 3-1900011022/2804/9—6,80
13/10/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 1-2831011055/6416/12—7,52
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadH 1-1900000063/7847/10—6,83
12/09/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 0-2900000136/4427/8—6,80
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08H 2-2900100395/10524/6—7,13
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 3-4900010058/6635/9V5,99
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 5-5900000086/9925/11—6,42
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 1-2900000046/5213/3—6,76
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamB 0-3900011039/4712/3—6,20
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 3-2900011018/2715/7—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/202120100 nghìn €
02/01/202220150 nghìn €
08/12/202221350 nghìn €
28/06/202322350 nghìn €
06/09/202322300 nghìn €
14/12/202322500 nghìn €
18/06/202423700 nghìn €
16/09/202423800 nghìn €
11/12/2024231,2 triệu €
17/06/202524900 nghìn €
14/12/202524900 nghìn €
27/05/202625800 nghìn €
09/09/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com