
Sebastian Jarl
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Sebastian Jarl là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.028Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 13 | 11 | 1.028 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 87% | 61% | 2 | 1 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.028 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 507/581 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/52 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/70 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/29 | 1 | 2/5 | — | 7,17 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 8/10 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/67 | 0 | 6/7 | — | 8,10 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 4/8 | V | 6,47 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/104 | 1 | 2/4 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/39 | 2 | 2/2 | — | 6,15 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 4 | 6/10 | — | 6,52 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/29 | 2 | 3/4 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/09/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh62
- Thể lực57