Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Håkon Sjåtil

23Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Håkon Sjåtil là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.459Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—21161.4590009086%56%406,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.459 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
595/691 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
13/34 (38%)
Chuyền dài chính xác
29/83 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/54
Cắt bóng
9
Phá bóng
39
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/132 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 49
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
199
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Håkon Sjåtil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs BrannT 3-1860000021/2878/12V6,35
13/10/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 1-2900010134/4155/6—6,49
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadH 1-1900010154/6125/10—7,01
12/09/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 0-2900020031/3715/8V6,10
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08H 2-2900010153/5503/10—6,40
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 3-4900000026/3156/9—6,09
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 5-5450010139/4533/4—6,13
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 1-213000006/622/4—6,19
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamB 0-310000008/100——5,91
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 3-22900000—22/2—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20221925 nghìn €
28/06/202320125 nghìn €
12/12/202320300 nghìn €
11/06/202421300 nghìn €
16/09/202421500 nghìn €
11/12/202421500 nghìn €
17/06/202522500 nghìn €
14/12/202522500 nghìn €
27/05/202623800 nghìn €
09/09/202623750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy41
  • Sức mạnh58
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com