
Ghayas Zahid
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ghayas Zahid là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 7 | 5 | 338 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 80% | 48% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/167 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 53 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 4 | 5/6 | — | 6,64 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 72 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 41/51 | 2 | 4/10 | V | 7,39 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/26 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 5,74 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/11/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/12/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2016 | 22 | 1,1 triệu € |
| 12/11/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/04/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/12/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/05/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/01/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 15/09/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 25/03/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Partizan Belgrade | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Ankaragucu | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | APOEL Nicosia | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Panathinaikos | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | APOEL Nicosia | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Vålerenga Fotball Elite | APOEL Nicosia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2013 | Ullensaker/Kisa IL | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 09/08/2013 | Vålerenga Fotball Elite | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2012 | Vålerenga Fotball Youth | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực37