Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vegar Eggen Hedenstad

35Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Vegar Eggen Hedenstad là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—721850000091%56%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/135 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vegar Eggen Hedenstad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs BrannT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08H 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 3-4dự bị00000—0———
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 5-5dự bị00000—0———
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 1-2dự bị00000—0———
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamB 0-3dự bị00000—0———
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 3-2dự bị00000—0———
17/07/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 6-1dự bị00000—0———
11/07/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 1,1 triệu €2010: 950 nghìn €2011: 1,2 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,4 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 725 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/200817200 nghìn €
04/07/200918600 nghìn €
08/11/2009181,1 triệu €
02/12/201019950 nghìn €
28/12/2011201,2 triệu €
30/06/2012211,2 triệu €
12/01/2013211,2 triệu €
10/03/2013211,5 triệu €
29/06/2013221,5 triệu €
09/07/2014231,2 triệu €
12/01/2015231,4 triệu €
30/06/2015241,0 triệu €
21/10/201524800 nghìn €
10/02/201624650 nghìn €
21/07/201625550 nghìn €
22/01/201725650 nghìn €
22/12/201726700 nghìn €
29/12/201827800 nghìn €
28/12/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
24/07/202029700 nghìn €
30/12/202029700 nghìn €
15/03/202129700 nghìn €
20/05/202129800 nghìn €
11/10/202130800 nghìn €
03/01/202230725 nghìn €
30/06/202231700 nghìn €
08/12/202231500 nghìn €
28/06/202332450 nghìn €
06/09/202332350 nghìn €
14/12/202332250 nghìn €
18/06/202432250 nghìn €
11/12/202433250 nghìn €
17/06/202533200 nghìn €
14/12/202534200 nghìn €
27/05/202634175 nghìn €
09/09/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com