
Ole Christian Hammerfjell Saeter
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Ole Christian Hammerfjell Saeter là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 11 | 3 | 343 | 0 | 0 | 2 | 14 | 1 | 72% | 38% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/92 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/67 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8/15 | 0 | 3/10 | — | 6,26 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 20/23 | 0 | 8/15 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/5 | V | 6,01 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 2-2 | 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 4/8 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 3/4 | — | 6,73 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/09/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/09/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực52