
Lucas Janus Ravn-Haren
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Lucas Janus Ravn-Haren là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.462Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
23/55Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 18 | 1.462 | 10 | 0 | 1 | 55 | 23 | 65% | 44% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.462 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 23/55
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 18/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/397 (65%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 33/98 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/38 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/156 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 66
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 281
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 86 | 2 | 0 | 8 | 7 | 0 | 12/19 | 0 | 3/9 | — | 8,21 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/11 | 1 | 1/4 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 11/21 | 0 | 3/11 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/16 | 2 | 8/15 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 11/16 | 2 | 3/9 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 77 | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 20/32 | 4 | 6/8 | — | 7,06 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 26/35 | 2 | 4/13 | — | 7,32 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/28 | 3 | 5/13 | — | 6,64 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 5/6 | — | 6,59 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 3-2 | 67 | 1 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7/13 | 0 | 4/7 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/03/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | — |
| 04/04/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 375 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/09/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/09/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật59
- Tư duy69
- Sức mạnh34
- Thể lực41