
Petter Strand
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Petter Strand là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Vålerenga Fotball Elite.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
6Đá chính
985Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 5 | 895 | 2 | 0 | 1 | 16 | 5 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 895 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/423 (80%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 12/39 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/130 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 52
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/27 | 1 | 3/6 | — | 6,36 |
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/46 | 1 | 5/7 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 3/6 | — | 5,88 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | H 2-2 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 1/2 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 3-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 5,73 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 5-5 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/41 | 1 | 6/9 | — | 7,24 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/32 | 4 | 4/8 | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 9 | 15/24 | — | 6,50 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 24/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/07/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/09/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực38