
Kanya Fujimoto là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
244Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 244 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 50% | 1 | 0 | 6,20 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/67 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/34 | 1 | 3/7 | V | 6,63 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 3/7 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/21 | 2 | 6/10 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,83 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-6 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/05/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/03/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Birmingham City | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Gil Vicente | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tokyo Verdy | Gil Vicente | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | Gil Vicente | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 04/08/2020 | Tokyo Verdy | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực39