- Phạt góc1 – 5
Sân Prince Abdullah Al-Faisal Sports City Stadium, Jeddah · sân trung lập · Trọng tài: Ma Ning · Ít mây 28°C · cập nhật
Nhật Bản thắng 5-0 ngay trên sân của Syria.
Syria vs Nhật Bản 0-5 — Vòng loại World Cup châu Á 21/11/2023 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 32%Kiểm soát bóng68%
- 14Tổng cú sút12
- 0Sút trúng đích8
- 2Sút không trúng đích8
- 2Sút trong vòng cấm19
- 0Sút bị chặn3
- 1Phạt góc5
- 30Tấn công nguy hiểm95
- 61Tấn công105
- 262Chuyền639
- 181Chuyền chính xác566
- 3Chuyền then chốt8
- 1Chuyền dài15
- 9Rê bóng23
- 28Tạt bóng17
- 38Tranh chấp40
- 24Tắc bóng7
- 67Cản phá35
- 10Cứu thua6
- 1Phạm lỗi3
- 16Bị phạm lỗi14
- 5Việt vị4
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản kiểm soát bóng 68%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Syria · HLV Héctor Cúper
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ibrahim Alma | Thủ môn | 5.71 |
| 5 | Omar Al Midani | Hậu vệ | 5.7 |
| 6 | Amro Jeniat | Hậu vệ | 4.98 |
| 13 | Thaer Krouma | Hậu vệ | 5.61 |
| 17 | Fahad·Youssef | Hậu vệ | 5.41 |
| 3 | Abdul Rahman Wes | Tiền vệ | 5.97 |
| 4 | Ezequiel Ham | Tiền vệ | 5.5 |
| 14 | Mohammed Osman | Tiền vệ | 6.13 |
| 21 | Ibrahim Hesar | Tiền vệ | 5.93 |
| 9 | Omar Al-Soma © | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Mohamad Al Hallak | Tiền đạo |
| 19 | Muayad Alkhouli | Hậu vệ |
| 10 | Mahmoud Al Mawas | Tiền đạo |
| 8 | Kamel Hmeisheh | Tiền vệ |
| 15 | Khaled Kurdaghli | Hậu vệ |
| 7 | Omar Kharbin | Tiền đạo |
| 22 | Ahmad Madania | Thủ môn |
| 20 | Mardik Mardikian | Tiền đạo |
| 23 | Taha Mosa | Thủ môn |
| 12 | Ammar Ramadan | Tiền vệ |
| 11 | Yaseen Samia | Tiền đạo |
| 2 | Saad Ahmad | Hậu vệ |
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Zion Suzuki | Thủ môn | 6.95 |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ | 8.64 |
| 3 | Shogo Taniguchi | Hậu vệ | 7.45 |
| 16 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ | 7.35 |
| 21 | Hiroki Ito | Hậu vệ | 7.66 |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ | 7.2 |
| 6 | Wataru Endo © | Tiền vệ | 6.88 |
| 14 | Junya Ito | Tiền vệ | 9.3 |
| 18 | Takuma Asano | Tiền vệ | 6.56 |
| 20 | Takefusa Kubo | Tiền vệ | 9.0 |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo | 8.37 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ |
| 11 | Mao Hosoya | Tiền đạo |
| 8 | Yuki Soma | Tiền đạo |
| 7 | Kaishu Sano | Tiền vệ |
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 19 | Yuta Nakayama | Hậu vệ |
| 13 | Takumi Minamino | Tiền vệ |
| 22 | Seiya Maikuma | Hậu vệ |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn |
| 4 | Koki Machida | Hậu vệ |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ |
| 15 | Tsuyoshi Watanabe | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Syria vs Nhật Bản đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Syria vs Nhật Bản thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 2 đã diễn ra lúc 21:45 ngày 21/11/2023 theo giờ Việt Nam trên sân Prince Abdullah Al-Faisal Sports City Stadium (Jeddah).
- Kết quả Syria vs Nhật Bản là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Syria 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Đội hình xuất phát Syria vs Nhật Bản?
- Syria ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Nhật Bản dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 10 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:34 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

