
Ammar Ramadan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
7Bàn thắng
8Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
8,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 788 | 7 | 0 | 8 | 39 | 16 | 80% | 36% | 2 | 0 | 8,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 8,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 16/39
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/8/11
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/256 (80%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 20/51 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/84 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 47
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7 | 16/19 | 1 | 2/11 | V | 8,74 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 7 | 42/48 | 0 | 2/5 | V | 7,40 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 11/15 | 2 | 2/5 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 25/34 | 5 | 7/12 | — | 7,69 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 6 | 0 | 3 | 17/23 | 0 | 3/15 | — | 7,54 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | 86 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5 | 15/18 | 2 | 2/7 | — | 9,30 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 22/32 | 2 | 3/5 | — | 9,36 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | 81 | 2 | 0 | 5 | 4 | 6 | 28/31 | 0 | 4/9 | — | 9,87 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/18 | 1 | 2/7 | — | 6,27 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | 69 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/15 | 0 | 1/8 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/03/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/09/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/03/2026 | 25 | 2,3 triệu € |
| 17/05/2026 | 25 | 2,3 triệu € |
| 10/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2022 | Ferencvarosi TC B | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Spartak Trnava | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | Ferencvarosi TC B | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Soroksar | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Ferencvarosi TC B | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ferencvarosi TC U19 | Ferencvarosi TC B | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2019 | Juventus U20 | Ferencvarosi TC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Juventus Youth | Juventus U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Juventus Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật60
- Tư duy66
- Sức mạnh42
- Thể lực45