Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ammar Ramadan

Dunajska StredaTiền đạoSYR
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ammar Ramadan là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Dunajska Streda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
7Bàn thắng
8Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
8,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—109788708391680%36%208,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 8,33

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
16/39
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
15/32
Đá phạt (bàn / sút)
1/3
Phản công (bàn / sút / lần)
3/8/11
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/256 (80%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
20/51 (39%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
4
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/84 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 47
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ammar Ramadan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 3-2901131716/1912/11V8,74
10/10/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 3-0900062742/4802/5V7,40
21/09/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 2-2841062011/1522/5—7,11
12/09/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 4-1900142225/3457/12—7,69
06/09/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaT 2-0850160317/2303/15—7,54
30/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 6-1860310515/1822/7—9,30
22/08/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 5-0901221422/3223/5—9,36
17/08/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 3-0812054628/3104/9—9,87
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeH 3-3630031114/1812/7—6,27
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-6690042112/1501/8—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/202019100 nghìn €
23/01/202120100 nghìn €
31/05/202120100 nghìn €
25/12/202120150 nghìn €
22/06/202221175 nghìn €
15/12/202221300 nghìn €
20/06/202322375 nghìn €
26/12/202322375 nghìn €
06/06/202423450 nghìn €
26/12/202423450 nghìn €
10/03/202524600 nghìn €
19/06/2025241,2 triệu €
18/09/2025241,4 triệu €
18/12/2025241,8 triệu €
19/03/2026252,3 triệu €
17/05/2026252,3 triệu €
10/09/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2022Ferencvarosi TC BDunajska StredaChuyển nhượng—
29/06/2022Spartak TrnavaFerencvarosi TC BCho mượn—
05/09/2021Ferencvarosi TC BSpartak TrnavaChuyển nhượng—
29/06/2021SoroksarFerencvarosi TC BCho mượn—
27/01/2021Ferencvarosi TC BSoroksarChuyển nhượng—
30/06/2020Ferencvarosi TC U19Ferencvarosi TC BChuyển nhượng—
13/02/2019Juventus U20Ferencvarosi TC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Juventus YouthJuventus U20Chuyển nhượng—
30/06/2016UnknownJuventus YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy66
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com