
Mahmoud Al Mawas là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Duhok SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
749Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 749 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp châu Á | — | — | 3 | 2 | 185 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 749 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp châu Á · 3 trận ra sân, 185 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/11/2025
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/05/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 02/05/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 675 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/04/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/04/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/07/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Shorta | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2021 | FC Botosani | Al Shorta | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 23/11/2020 | Umm Salal | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Al-Muharraq | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Arabi Club (KUW) | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Al-Riffa | Al-Arabi Club (KUW) | Cho mượn | — |
| 30/09/2015 | Al-Arabi Club (KUW) | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2015 | Al-Faisaly Harmah | Al-Arabi Club (KUW) | Cho mượn | — |
| 29/06/2015 | Al-Arabi Club (KUW) | Al-Faisaly Harmah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Al-Karamah SC | Al-Arabi Club (KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2013 | Al-Riffa | Al-Karamah SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Al-Karamah SC | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Al-Karamah SC U19 | Al-Karamah SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Al-Ain SCC U19 | Al-Karamah SC U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Al-Karamah SC U19 | Al-Ain SCC U19 | Chuyển nhượng | — |