Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seiya Maikuma

AZ AlkmaarHậu vệJPN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Seiya Maikuma là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AZ Alkmaar.

Tiểu sử Seiya Maikuma

Seiya Maikuma, 28 tuổi, thi đấu ở vị trí hậu vệ cho AZ Alkmaar và mang quốc tịch Japan. Với chiều cao 179 cm và cân nặng 70 kg, cầu thủ có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2028. Trong mùa 2026-2027, Seiya Maikuma đã có 6 trận ra sân với 64 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € (2025). Ngày 30/06/2024, mục chuyển nhượng ghi nhận loại 'Hết hạn mượn' từ Cerezo Osaka sang AZ Alkmaar, phí 800 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221260010082%57%106,74
Eredivisie2026-2027—50450000076%85%006,51
Siêu cúp Hà Lan2026—101900000100%0%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/58 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/10 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seiya Maikuma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-0650100119/2413/6—6,83
18/10/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 2-1610000129/3459/15V6,65
10/10/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-01000002/30——6,48
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ SunderlandB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisievs Willem IIH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 3-222000018/1013/3—6,36
29/08/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 5-213000002/402/2—6,19
22/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 2-04000002/211/1—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202123300 nghìn €
27/06/202123450 nghìn €
13/01/202224650 nghìn €
27/06/202224750 nghìn €
05/01/202325900 nghìn €
27/06/2023251,0 triệu €
08/01/2024261,3 triệu €
11/06/2024261,5 triệu €
13/10/2024263,0 triệu €
16/12/2024273,0 triệu €
27/05/2025274,0 triệu €
01/12/2025283,0 triệu €
27/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Cerezo OsakaAZ AlkmaarHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
08/01/2022V-Varen NagasakiCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2020Momoyama Gakuin UniversityV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/03/2016Higashi Fukuoka High SchoolMomoyama Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh72
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com