Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdul Rahman Wes

Anagennisi KarditsaHậu vệSYR
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Abdul Rahman Wes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdul Rahman Wes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Nhật BảnB 0-5900000021/3429/13V4,81
27/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs MyanmarT 7-090010011/10——7,28
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ MyanmarH 1-19000000—0—V6,65
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Nhật BảnB 0-5620000010/1603/6—5,97
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 1-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20171950 nghìn €
21/05/201819200 nghìn €
10/06/201920350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
11/10/202022500 nghìn €
11/02/202122600 nghìn €
31/10/202123600 nghìn €
08/06/202223450 nghìn €
06/11/202224400 nghìn €
26/02/202324350 nghìn €
18/06/202325350 nghìn €
27/12/202325300 nghìn €
20/02/202425400 nghìn €
12/03/202425350 nghìn €
22/05/202425350 nghìn €
26/12/202426350 nghìn €
15/05/202526400 nghìn €
28/12/202527350 nghìn €
10/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026IraklisAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
28/07/2025Kalamata F.CIraklisChuyển nhượng—
02/07/2024KallitheaKalamata F.CChuyển nhượng—
19/01/2023Volos NPSKallitheaChuyển nhượng—
17/08/2022OFI Crete FCVolos NPSChuyển nhượng—
02/08/2020Platanias FCOFI Crete FCChuyển nhượng—
31/01/2017Platanias Chania U19Platanias FCChuyển nhượng—
30/06/2015Brentford U18Platanias Chania U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Panathinaikos U17Brentford U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com