
Thaer Krouma là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Al-Hurriya.
Tiểu sử Thaer Krouma
Thaer Krouma là hậu vệ người Syria, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Homs Al Fidaa SC. Anh sinh ngày 02/02/1990. Ở mùa hiện tại, anh có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 275 nghìn € vào năm 2024. Về thể hình, anh cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Syria | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Syria · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 4/5 | — | 5,43 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Myanmar | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Myanmar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 0/2 | — | 5,61 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Free Player | Al-Karamah SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | Mumbai City FC | Free Player | Trở lại | — |
| 02/02/2024 | Al-Fotuwa SC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | Al-Ain Al Atawlah | Al-Fotuwa SC | Hết hạn mượn | — |
| 19/08/2022 | Al-Fotuwa SC | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Naft Al-Basra SC | Al-Fotuwa SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Najma Manama | Naft Al-Basra SC | Hết hạn mượn | — |
| 10/07/2021 | Tishreen SC | Najma Manama | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | Al-Jaish SC | Tishreen SC | Hết hạn mượn | — |
| 09/08/2019 | Al-Suwaiq Club | Al-Jaish SC | Hết hạn mượn | — |
| 14/08/2018 | Al Ansar SC | Al-Suwaiq Club | Hết hạn mượn | — |
| 01/01/2018 | Al-Ahli SC (Syria) | Al Ansar SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Naft Al-Basra SC | Al-Ahli SC (Syria) | Hết hạn mượn | — |
| 09/07/2016 | Al Talaba | Naft Al-Basra SC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2015 | Al-Wahda SC (Syria) | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Shorta SC (Syria) | Al-Wahda SC (Syria) | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | — | Al-Shorta SC (Syria) | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực45