
Mohammed Osman là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 2 | 2 | 16 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 22 | 10 | 78% | 37% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2025
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/210 (78%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 29/40 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 33/45 | 1 | 2/6 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 7 | 35/45 | 0 | 0/5 | — | 7,12 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 38/45 | 1 | 2/5 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 29/35 | 0 | 3/6 | — | 6,56 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 7-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 40/47 | 0 | — | — | 6,92 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 32/39 | 0 | 5/7 | — | 6,13 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/36 | 0 | 1/6 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/11/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/02/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/10/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 30/12/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 03/10/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/04/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/08/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/09/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/02/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực50