Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Osman

Lamphun WarriorsTiền vệSYR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mohammed Osman là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Lamphun Warriors.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—221600300——00—
VĐQG Thái Lan2026-2027—55450001221078%37%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2025

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/22
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/210 (78%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
9/20 (45%)
Chuyền dài chính xác
18/32 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Osman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-0900051129/4003/5—6,69
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedB 0-2900042233/4512/6—6,20
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rasisalai UnitedH 1-1900053735/4500/5—7,12
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 1-2900121638/4512/5—7,60
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-4900063329/3503/6—6,56
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 7-12600000—0——6,45
17/05/2026Cúp FA Thái@ PT Prachuap FCB 0-1900020340/470——6,92
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedT 3-2700000—0—V5,80
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 0-0900042132/3905/7—6,13
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1900011329/3601/6—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152150 nghìn €
10/11/201521150 nghìn €
04/02/201622150 nghìn €
14/07/201622150 nghìn €
17/01/201723150 nghìn €
06/06/201723200 nghìn €
28/02/201824300 nghìn €
11/06/201824300 nghìn €
03/10/201824900 nghìn €
27/12/2018241,2 triệu €
11/06/2019251,8 triệu €
15/12/2019251,8 triệu €
07/04/2020261,4 triệu €
30/12/2020261,1 triệu €
03/10/2021271,0 triệu €
04/01/202228700 nghìn €
20/04/202228600 nghìn €
14/08/202228500 nghìn €
22/01/202329350 nghìn €
24/09/202329350 nghìn €
25/02/202430350 nghìn €
25/08/202430350 nghìn €
01/05/202531350 nghìn €
21/12/202531350 nghìn €
14/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com