
Mardik Mardikian là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Hutteen FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Syria | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Syria · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Myanmar | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 6/12 | — | 6,20 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Khaitan | Homs Al-Jadid SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Hutteen SC | Khaitan | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Al-Hamriyah | Hutteen SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Al Shorta | Al-Hamriyah | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2022 | Al Fahaheel SC | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Al-Arabi SC (Kuwait) | Al Fahaheel SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Al-Faisaly SC | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2021 | Hutteen SC | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2019 | Al-Jazeera Club (Jordan) | Hutteen SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Al-Arabi Sports Club | Al-Jazeera Club (Jordan) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Jazeera Club (Jordan) | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Naft Al-Wassat SC | Al-Jazeera Club (Jordan) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al Markhiya | Naft Al-Wassat SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2015 | Fanja SC | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2014 | Hutteen SC | Fanja SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Sohar SC | Hutteen SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Hutteen SC | Sohar SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Al-Jazeera Club (Jordan) | Hutteen SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Hutteen SC | Al-Jazeera Club (Jordan) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Al-Riffa | Hutteen SC | Cho mượn | — |