Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Kharbin

Al Wahda(UAE)Tiền vệSYR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Omar Kharbin là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
704Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—6544700014479%42%006,27
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221670023282%16%006,54
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900006382%27%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/117 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/62 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/35 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Kharbin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 3-26000003/300/3—6,46
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-0770132434/3711/3—7,70
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Baniyas ClubB 1-3900100217/2500/3—5,37
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al Kuwait SCT 3-2900063429/3513/11—6,85
11/09/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahT 1-0820033018/2315/9—5,91
06/09/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-0890010017/2213/5—6,46
30/08/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubT 2-1900050124/2902/5—6,41
21/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 0-1900010314/1600/1—6,02
14/08/2026VĐQG UAEvs AjmanB 2-3900041317/2402/5—6,35
11/05/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCH 1-1900042428/3624/5V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,9 triệu €2019: 1,9 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/201722850 nghìn €
29/06/2017231,0 triệu €
19/12/2017231,5 triệu €
31/05/2018241,9 triệu €
07/01/2019241,9 triệu €
01/06/2019252,0 triệu €
06/01/2020252,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
10/09/2020261,3 triệu €
26/05/2021271,8 triệu €
24/11/2021274,0 triệu €
17/05/2022284,5 triệu €
14/12/2022284,5 triệu €
30/05/2023294,5 triệu €
11/10/2023294,5 triệu €
07/03/2024304,5 triệu €
02/06/2024305,0 triệu €
17/11/2024305,5 triệu €
28/05/2025315,0 triệu €
27/11/2025314,5 triệu €
25/05/2026324,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023Shabab Al AhliAl Wahda(UAE)Cho mượn—
02/08/2022Al Wahda(UAE)Shabab Al AhliChuyển nhượng—
16/01/2021Al HilalAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
29/06/2019Pyramids FCAl HilalCho mượn—
20/01/2019Al HilalPyramids FCChuyển nhượng—
30/06/2017Al Dhafra FCAl HilalHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2017Al HilalAl Dhafra FCCho mượn—
15/01/2017Al Dhafra FCAl HilalChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
31/12/2015Al-Wahda SC (Syria)Al Dhafra FCChuyển nhượng—
29/06/2015Al-Mina'a SCAl-Wahda SC (Syria)Cho mượn—
30/06/2014Al-Wahda SC (Syria)Al-Mina'a SCChuyển nhượng—
29/06/2014Al Quwa Al JawiyaAl-Wahda SC (Syria)Cho mượn—
30/06/2013Al-Wahda SC (Syria)Al Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
30/06/2011Al-Wahda SC U19 (Syria)Al-Wahda SC (Syria)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com