
Omar Al-Soma
Tiền đạoSYR
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Omar Al-Soma là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SYR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 16/23 | 1 | 5/7 | — | 6,75 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/17 | 0 | 2/6 | — | 7,87 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 7 | 2 | 2 | 18/20 | 0 | 6/9 | — | 6,59 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 6,63 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/6 | — | 7,31 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 1/9 | — | 6,16 |
| 07/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 25/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 4/9 | — | 6,26 |
| 22/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 2/6 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 27 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 29/06/2017 | 28 | 4,7 triệu € |
| 19/12/2017 | 28 | 4,9 triệu € |
| 31/05/2018 | 29 | 4,6 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 7,5 triệu € |
| 31/05/2019 | 30 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 6,5 triệu € |
| 10/09/2020 | 31 | 6,5 triệu € |
| 30/01/2021 | 31 | 5,8 triệu € |
| 17/06/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 32 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2022 | 33 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2023 | 34 | 1,3 triệu € |
| 26/11/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 01/05/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 35 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 36 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Al Hazem | Al-Wahda SC (Syria) | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Wydad Casablanca | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Al-Orobah FC | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2025 | Al-Arabi Sports Club | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Al Ahli SC | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Arabi Sports Club | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Al Ahli SC | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2014 | Qadsia SC | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 18/08/2011 | Al-Fotuwa SC | Qadsia SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Al-Fotuwa SC U19 | Al-Fotuwa SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Al-Fotuwa SC Youth | Al-Fotuwa SC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực51