Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Al-Soma

Tiền đạoSYR
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Omar Al-Soma là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SYR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Al-Soma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-0830062216/2315/7—6,75
09/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)H 2-2751052112/1702/6—7,87
03/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-3890072218/2006/9—6,59
28/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCH 1-189005109/1101/4—6,60
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 2-167004219/1302/4—6,63
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-034101101/201/6—7,31
13/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 2-189002117/901/9—6,16
07/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 1-222001004/801/1—6,33
25/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadH 1-1900040111/1404/9—6,26
22/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-4730011111/1202/6—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,7 triệu €2017: 4,9 triệu €2018: 4,6 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 5,8 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/2016274,5 triệu €
06/01/2017274,5 triệu €
29/06/2017284,7 triệu €
19/12/2017284,9 triệu €
31/05/2018294,6 triệu €
07/01/2019297,5 triệu €
31/05/2019308,0 triệu €
06/01/2020308,0 triệu €
07/04/2020316,5 triệu €
10/09/2020316,5 triệu €
30/01/2021315,8 triệu €
17/06/2021325,0 triệu €
05/01/2022323,5 triệu €
29/06/2022332,0 triệu €
09/11/2022331,5 triệu €
29/05/2023341,3 triệu €
26/11/2023341,2 triệu €
01/05/2024351,0 triệu €
09/12/202435700 nghìn €
26/05/202536600 nghìn €
17/12/202536500 nghìn €
03/06/202637400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Al HazemAl-Wahda SC (Syria)Chuyển nhượng—
26/08/2025Wydad CasablancaAl HazemChuyển nhượng—
09/06/2025Al-Orobah FCWydad CasablancaChuyển nhượng—
11/01/2025Al-Arabi Sports ClubAl-Orobah FCChuyển nhượng—
20/07/2023Al Ahli SCAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2023Al-Arabi Sports ClubAl Ahli SCCho mượn—
04/08/2022Al Ahli SCAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
07/05/2014Qadsia SCAl Ahli SCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
18/08/2011Al-Fotuwa SCQadsia SCChuyển nhượng—
30/06/2008Al-Fotuwa SC U19Al-Fotuwa SCChuyển nhượng—
30/06/2006Al-Fotuwa SC YouthAl-Fotuwa SC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com