
Amro Jeniat là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Al-Wahda Damascus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Syria | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Syria · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Myanmar | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Myanmar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 2 | 3/5 | — | 4,98 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2025 | Al-Wahda SC (Syria) | Hutteen SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | Al-Karamah SC | Al-Wahda SC (Syria) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Manama Club | Al-Karamah SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Al-Karamah SC | Manama Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Al Ahed SC | Al-Karamah SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2021 | Al-Karamah SC | Al Ahed SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Al-Mesaimeer SC | Al-Karamah SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Al-Wahda SC (Syria) | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Al-Shabab SC (Oman) | Al-Wahda SC (Syria) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Dhofar Club | Al-Shabab SC (Oman) | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Al-Shabab SC (Oman) | Dhofar Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2014 | Al-Karamah SC | Al-Shabab SC (Oman) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Al-Muhafza SC | Al-Karamah SC | Cho mượn | — |
| 01/01/2013 | Al-Karamah SC | Al-Muhafza SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Al-Karamah SC U19 | Al-Karamah SC | Chuyển nhượng | — |