Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khaled Kurdaghli

Al-Mina'a SCHậu vệSYR
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Khaled Kurdaghli là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Al-Mina'a SC.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.049Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—5514900000——00—
VĐQG Iraq2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 149 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/11/2025

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khaled Kurdaghli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Nhật BảnB 0-5dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Nhật BảnB 0-5dự bị00000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 1-06000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20222026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/05/202225350 nghìn €
14/11/202427400 nghìn €
17/07/202528325 nghìn €
02/06/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Duhok SCAl-Mina'a SCChuyển nhượng—
15/01/2026Homs Al-Fidaa SCDuhok SCChuyển nhượng—
19/09/2025Free playerHoms Al-Fidaa SCChuyển nhượng—
19/07/2025Erbil SCFree playerTrở lại—
23/07/2024Al-Wehdat SCErbil SCChuyển nhượng—
15/07/2023Naft Al-Wassat SCAl-Wehdat SCChuyển nhượng—
31/08/2021Tishreen SCNaft Al-Wassat SCChuyển nhượng—
30/06/2016Tishreen SC U19Tishreen SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com