
Fahad·Youssef là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Al-Mina'a SC.
Tiểu sử Fahad·Youssef
Fahad·Youssef là tiền vệ quốc tịch Syria, hiện 39 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Al-Mina'a SC. Cầu thủ sinh ngày 15/05/1987, cao 170 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Iraq, cầu thủ đã ra sân 10 trận với 882 phút và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al Shorta đến Al-Mina'a SC vào 01/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
882Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 882 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 882 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Myanmar | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Myanmar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/7 | — | 5,41 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/03/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 09/05/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/01/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 17/07/2025 | 38 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 39 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Al Shorta | Al-Mina'a SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | — | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Al Shorta | Free Player | Trở lại | — |
| 27/02/2021 | Al-Wehdat SC | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Hutteen SC | Al-Wehdat SC | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Al-Wehdat SC | Hutteen SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Sailiya Sports Club | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Al-Wehdat SC | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Al-Jazeera Club (Jordan) | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | That Ras Club | Al-Jazeera Club (Jordan) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Al-Jihad SC | That Ras Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Al-Jihad SC U19 | Al-Jihad SC | Chuyển nhượng | — |