
Wang Zhicheng là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 9 | 4 | 321 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 41% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/75 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 12/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/4 | — | 6,71 |
| 04/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 4-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 4/11 | — | 6,28 |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 4/9 | — | 6,79 |
| 29/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/5 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Hubei Istar | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng 0.024944M € | 24 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy69
- Sức mạnh33
- Thể lực35