- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng0 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Shijiazhuang Yutong International Sports Center, Shijiazhuang · Trọng tài: Guo Xiang · Nhiều mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.70 / 1.26
Guangxi Hengchen thắng 3-0 ngay trên sân của Shijiazhuang Gongfu.
Shijiazhuang Gongfu vs Guangxi Hengchen 0-3 — Hạng Nhất Trung Quốc 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
12'
0 - 1 ⚽ Noel Mbokiến tạo: Yuan Xiucheng -
32'
0 - 2 ⚽ Liang Yibin - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Pan Kuithay Sun Weizhe 45'
- 🔁 Liu Baiyangthay Shan Pengfei 45'
- 🔁 Xu Yougangthay Zhang Yudong 45'
- 🟨 Xu Yougang 47'
- 49' 🟨 Li Siqi
- 60' 🟨 Rati Ardazishvili
- 🟨🟥 Xu Yougang 62'
-
73'
0 - 3 ⚽ Rati Ardazishvilikiến tạo: Loic Lapoussin - 75' 🔁 Ji Tianlethay Ji Xinlong
- 76' 🔁 Ren Kangkangthay Liang Yibin
- 🔁 Zhou Wenhaothay Guo Lingzi 79'
- 79' 🔁 Ning Weichenthay Li Siqi
- 🔁 Ibrahim Kurbanthay Dominic Vinicius 79'
- 86' 🔁 Zhang Huajunthay Noel Mbo
- 86' 🔁 Yu Yao-Hsingthay Rati Ardazishvili
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 21Tổng cú sút14
- 1Sút trúng đích6
- 4Sút không trúng đích2
- 9Sút trong vòng cấm12
- 4Sút bị chặn4
- 2Phạt góc7
- 40Tấn công nguy hiểm69
- 71Tấn công116
- 322Chuyền473
- 245Chuyền chính xác392
- 5Chuyền then chốt5
- 7Chuyền dài10
- 13Rê bóng16
- 31Tạt bóng28
- 57Tranh chấp32
- 24Tắc bóng13
- 56Cản phá57
- 5Cứu thua12
- 10Phạm lỗi4
- 20Bị phạm lỗi28
- 3Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Guangxi Hengchen kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shijiazhuang Gongfu ép sân · cột hướng xuống: Guangxi Hengchen ép sân. Shijiazhuang Gongfu kiểm soát thế trận 37% thời gian, Guangxi Hengchen 55%.
Shijiazhuang GongfuGuangxi Hengchen| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Shijiazhuang Gongfu · HLV Jesús Tato
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Li Xuebo | Thủ môn | 5.59 |
| 5 | Niu Ziyi | Hậu vệ | 6.01 |
| 6 | Zhao Shuhao | Hậu vệ | 5.85 |
| 29 | Shan Pengfei | Hậu vệ | 6.36 |
| 36 | Yang Yun © | Hậu vệ | 6.5 |
| 7 | Tyrone Conraad | Tiền vệ | 6.13 |
| 8 | Du Zhixuan | Tiền vệ | 5.55 |
| 9 | Guo Lingzi | Tiền vệ | 6.08 |
| 17 | Sun Weizhe | Tiền vệ | 6.19 |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ | 5.67 |
| 31 | Dominic Vinicius | Tiền đạo | 6.85 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Han Dong | Tiền đạo |
| 25 | Ibrahim Kurban | Hậu vệ |
| 33 | Li Yihao | Thủ môn |
| 19 | Li Ya'nan | Thủ môn |
| 39 | Liu Baiyang | Tiền đạo |
| 4 | Pan Kui | Hậu vệ |
| 16 | Xu Yougang | Hậu vệ |
| 15 | Zhao Chenwei | Tiền đạo |
| 45 | Zhao Ziye | Tiền đạo |
| 18 | Zheng Zhiyun | Hậu vệ |
| 30 | Zhou Wenhao | Tiền đạo |
| 27 | Ernar Hakimhan | Hậu vệ |
Guangxi Hengchen · HLV Liu Junwei
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Liang Kun | Thủ môn | 6.83 |
| 3 | Yuan Xiucheng © | Hậu vệ | 6.71 |
| 5 | Luan Haodong | Hậu vệ | 7.12 |
| 32 | Li Siqi | Hậu vệ | 6.6 |
| 44 | Liang Yibin | Hậu vệ | 7.66 |
| 10 | Rati Ardazishvili | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Loic Lapoussin | Tiền vệ | 7.7 |
| 23 | Lobsang Khedrup | Tiền vệ | 7.2 |
| 24 | Ji Xinlong | Tiền vệ | 6.55 |
| 27 | Zhang Zijian | Tiền vệ | 7.01 |
| 36 | Noel Mbo | Tiền đạo | 8.04 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Chen Guanjian | Hậu vệ |
| 19 | Cen Liyi | Tiền vệ |
| 7 | Chen Dongtao | Tiền đạo |
| 21 | Dai Ming | Tiền vệ |
| 42 | Ji Tianle | Tiền vệ |
| 2 | Lyu Jiaqiang | Hậu vệ |
| 16 | Ning Weichen | Tiền vệ |
| 25 | Ren Kangkang | Tiền vệ |
| 22 | Shen Bokai | Thủ môn |
| 12 | Yu Yao-Hsing | Tiền đạo |
| 17 | Zhang Huajun | Tiền vệ |
| 28 | Subi Ablimit | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.70 | 1.26 | 81.00 | 34 | 1.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 9.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Shijiazhuang Gongfu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Shijiazhuang Gongfu | 0–0 | H |
| 19/04/2026 | CHN League 1 | Shijiazhuang Gongfu – Dingnan United | 1–2 | B |
| 12/04/2026 | CHN League 1 | Shijiazhuang Gongfu – Foshan Nanshi | 0–1 | B |
| 05/04/2026 | CHN League 1 | Shaanxi Union – Shijiazhuang Gongfu | 1–0 | B |
| 21/03/2026 | CHN League 1 | Shijiazhuang Gongfu – Changchun Yatai | 1–0 | T |
Guangxi Hengchen
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Nanjing City | 1–0 | T |
| 18/04/2026 | CHN League 1 | Suzhou Dongwu – Guangxi Hengchen | 1–0 | B |
| 11/04/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Guangxi Hengchen | 2–1 | B |
| 04/04/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Guangdong Guangzhou Power | 1–0 | T |
| 20/03/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Ningbo Professional Football Club | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shijiazhuang Gongfu vs Guangxi Hengchen đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shijiazhuang Gongfu vs Guangxi Hengchen thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 7 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shijiazhuang Yutong International Sports Center (Shijiazhuang).
- Kết quả Shijiazhuang Gongfu vs Guangxi Hengchen là bao nhiêu?
- Guangxi Hengchen thắng Shijiazhuang Gongfu 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Shijiazhuang Gongfu và Guangxi Hengchen trước trận?
- Shijiazhuang Gongfu: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLWL); Guangxi Hengchen: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWL).
- Đội hình xuất phát Shijiazhuang Gongfu vs Guangxi Hengchen?
- Shijiazhuang Gongfu ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Guangxi Hengchen dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:04 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

